Nghĩa tiếng Việt
cầm cố, nợ, cược, đặt cọc; ký tên, đóng dấu; áp giải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
押 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 甲 (Giáp, biểu âm: cho âm yā). Chữ hình thanh: bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 甲 cho âm. Nghĩa: dùng tay ký tên/đóng dấu (áp/押), dùng tay giữ lại (áp giải), dùng tài sản làm tin (cầm cố).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yā/cầm cố
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: áp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áp": tay 扌 (thủ) ép 甲 (giáp) xuống — áp là đè, ép, cầm cố tài sản làm bảo đảm.
Gương Hán-Việt
áp trong "áp giải" (dẫn giải phạm nhân), "áp lực" — 押 mang ý nghĩa kiểm soát, giữ chặt bằng tay.
Mở khoá kiến thức
Biết 押 (áp) mở khoá: 押金 (tiền đặt cọc), 扣押 (giam giữ), 抵押 (thế chấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 押 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay — viết là 扌 khi làm bộ thủ) biểu nghĩa, 甲 (giáp) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến hành động dùng tay — ký tên bằng ngón tay (thời xưa chưa có bút), sau mở rộng sang "cầm cố, áp giải".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 租房需要交一个月押金。
Thuê nhà cần đặt cọc một tháng tiền.
- 警察把嫌疑人扣押了。
Cảnh sát đã giam giữ người tình nghi.
- 他用房子抵押贷款。
Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.