Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

vỏ cứng của động vật; áo giáp mặc khi chiến trận; Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甲 là chữ tượng hình (pictograph): hình vẽ tấm giáp hoặc vỏ cứng của động vật (mai rùa, vảy cá, áo giáp). Chữ độc lập, không có thành phần phụ; là chữ gốc không thể phân tích thêm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎ/thứ nhất

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": hình chữ thập trong hộp vuông — "giáp" là tấm giáp bảo vệ, cũng là số một (đứng đầu hàng Thiên Can).

Gương Hán-Việt

giáp trong "giáp trụ", "năm Giáp" (thiên can), "móng giáp", "giáp cốt văn"

Mở khoá kiến thức

Biết 甲 (giáp) mở khoá: móng tay (指甲), năm Giáp Tý (甲子), giáp trụ (盔甲), hạng nhất (甲级).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甲 oracle 1
Giáp cốt văn
甲 bronze 1
Kim văn
甲 silk 1
Bạch thư

甲 trong Wiktionary là tượng hình: hình vẽ vỏ cứng bảo vệ (carapace, vảy động vật, hoặc áo giáp kim loại ghép lại). Xuất hiện trong giáp cốt văn với hình dạng rõ ràng của tấm giáp. Nghĩa gốc là vỏ cứng bảo vệ; mở rộng sang ngôi thứ nhất hàng Thiên Can (Giáp, Ất, Bính...) và móng tay/chân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢涂指甲油。tā xǐhuān tú zhǐjia yóu. thanh 1

    Cô ấy thích sơn móng tay.

  • 甲骨文是中国最古老的文字。jiǎgǔwén shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de wénzì. thanh 3

    Giáp cốt văn là chữ viết cổ nhất của Trung Quốc.

  • 这支球队获得了甲级联赛冠军。zhè zhī qiúduì huòdéle jiǎjí liánsài guànjūn. thanh 4

    Đội bóng này giành được chức vô địch giải hạng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần 甲, chỉ khác vị trí đường ngang

  • cùng bộ, hình dạng gần (thiếu nét ngang dưới)

  • cùng nhóm hình tứ giác, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.