Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jià价
價

Nghĩa tiếng Việt

giá trị, giá cả

Âm Hán Việt

giá, giới

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 价 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
6 nét

价 là dạng giản thể của 價, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 介 (biểu âm). Là chữ hình thanh — người trung gian (介) đứng ra định giá hàng hoá. Chữ phồn thể 價 dùng 賈 thay cho 介; khi giản hoá, 賈 được thay bằng 介 vốn đã là một chữ có sẵn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp với các từ khác chỉ giá cả, giá trị.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jià/giá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giá, giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Giá": một người (亻) đứng ra làm trung gian (介) định giá hàng — đó là 'giá cả'.

Gương Hán-Việt

'Giá' trong 'giá cả', 'giá trị', 'đánh giá', 'đại giá', 'vô giá'.

Mở khoá kiến thức

Biết 价 mở khoá 价格 (giá cách), 价值 (giá trị), 评价 (bình giá, đánh giá), 价钱 (giá tiền), 代价 (đại giá, cái giá phải trả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

价 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 价 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 介 (biểu âm). Đây cũng là dạng giản thể của 價, được tạo bằng cách thay 賈 (phần biểu âm gốc của chữ phồn thể) bằng 介 — vốn đã là một chữ tồn tại sẵn. Nghĩa gốc 'giá cả, giá trị' xuất phát từ vai trò 'người trung gian định giá'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4衣yī thanh 1服fu thanh 5的de thanh 5价jià thanh 4格gé thanh 2不bú thanh 2贵guì. thanh 4。

    Giá bộ quần áo này không đắt.

  • 健jiàn thanh 4康kāng thanh 1的de thanh 5价jià thanh 4值zhí thanh 2很hěn thanh 3高gāo. thanh 1。

    Giá trị của sức khoẻ rất cao.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1评píng thanh 2价jià thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5作zuò thanh 4业yè thanh 4很hěn thanh 3好hǎo. thanh 3。

    Giáo viên đánh giá bài tập của tôi rất tốt.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1的de thanh 5价jià thanh 4钱qián thanh 2很hěn thanh 3合hé thanh 2理lǐ. thanh 3。

    Giá cuốn sách này rất hợp lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 介

    介 là phần biểu âm của 价, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ nhầm tự dạng

  • 份

    份 = 亻 + 分, cùng bộ 亻 và bố cục gần, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.