Nghĩa tiếng Việt
giá trị, giá cả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
价 là dạng giản thể của 價, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 介 (biểu âm). Là chữ hình thanh — người trung gian (介) đứng ra định giá hàng hoá. Chữ phồn thể 價 dùng 賈 thay cho 介; khi giản hoá, 賈 được thay bằng 介 vốn đã là một chữ có sẵn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jià/giá
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Giá": một người (亻) đứng ra làm trung gian (介) định giá hàng — đó là 'giá cả'.
Gương Hán-Việt
'Giá' trong 'giá cả', 'giá trị', 'đánh giá', 'đại giá', 'vô giá'.
Mở khoá kiến thức
Biết 价 mở khoá 价格 (giá cách), 价值 (giá trị), 评价 (bình giá, đánh giá), 价钱 (giá tiền), 代价 (đại giá, cái giá phải trả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 价 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 介 (biểu âm). Đây cũng là dạng giản thể của 價, được tạo bằng cách thay 賈 (phần biểu âm gốc của chữ phồn thể) bằng 介 — vốn đã là một chữ tồn tại sẵn. Nghĩa gốc 'giá cả, giá trị' xuất phát từ vai trò 'người trung gian định giá'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.