Từ vựng tiếng Trung
jià*zhí*guān价
值
观
Nghĩa tiếng Việt
giá trị
3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
价
Bộ: 亻 (người)
8 nét
值
Bộ: 亻 (người)
10 nét
观
Bộ: 见 (nhìn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 价: Gồm bộ '亻' (người) và '介' (giới thiệu), chỉ việc định giá trị liên quan đến con người.
- 值: Gồm bộ '亻' (người) và '直' (trực tiếp), ám chỉ giá trị trực tiếp của một sự vật hay con người.
- 观: Gồm bộ '见' (nhìn) và '又' (tay), thể hiện hành động nhìn, quan sát.
→ Giá trị quan niệm là cách nhìn nhận giá trị của con người và sự vật.
Từ ghép thông dụng
价值
giá trị
观念
quan niệm
观点
quan điểm