Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jià*zhí*guān

Nghĩa tiếng Việt

giá trị

Âm Hán Việt

giá trị, trực quan

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (nhìn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như hình thành, thay đổi hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giá trị, trực quan

Từng chữ

  • giágiá trị, giá cả
  • trị, trựctrị giá, đáng giá
  • quanxem, quan sát

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 价值观 (jià*zhí*guān). Hán-Việt: gia tri quan.

Câu ví dụ

  • 价值观 — giá trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.