Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau các tính từ sở hữu hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan niệm
Từng chữ
- 观quanxem, quan sát
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khái niệm, ý tưởng
Câu ví dụ
- 随着时代的发展,人们的消费观念变了。
Cùng với sự phát triển của thời đại, quan niệm tiêu dùng của mọi người đã thay đổi.
- 父母和年轻人的恋爱观念有很大的不同。
Bố mẹ và giới trẻ có quan niệm yêu đương rất khác nhau.
- 我们应该树立正确的环保观念。
Chúng ta nên thiết lập quan niệm bảo vệ môi trường đúng đắn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.