Từ vựng tiếng Trung
guān*niàn

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm, ý tưởng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gặp, thấy)

6 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: khái niệm, ý tưởng

Câu ví dụ

  • 这是观念Zhè shì 观念 thanh 4

    Đây là khái niệm

  • 我喜欢观念Wǒ xǐhuān 观念 thanh 3

    Tôi thích 观念

  • 有观念Yǒu 观念 thanh 3

    Có 观念

  • 没有观念Méiyǒu 观念 thanh 2

    Không có 观念

Kết hợp thường gặp

  • 很观念很 观念 thanh 5

    很 观念

  • 非常观念非常 观念 thanh 5

    非常 观念

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.