Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhí值

Nghĩa tiếng Việt

trị giá, đáng giá

Âm Hán Việt

trị, trực

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 值 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
10 nét

值 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người, biểu nghĩa) + 直 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gặp, đụng vào (người)', phái sinh thành 'đáng giá, có giá trị, đang ở vào lúc, trực ban'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ biểu thị sự xứng đáng, có giá trị hoặc danh từ chỉ trị số, ca trực.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhí/giá, giá trị

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trị, trực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trị": người (亻) đứng ngay thẳng (直) — đáng tin, đáng giá, đó là 'trị', giá trị.

Gương Hán-Việt

'Trị' trong 'giá trị', 'trị giá', 'số trị', 'cực trị'.

Mở khoá kiến thức

Biết 值 mở khoá 值得 (trị đắc, đáng), 价值 (giá trị), 值班 (trực ban), 升值 (thăng trị, lên giá), 不值 (bất trị, không đáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

值 seal 1
Tiểu triện
值 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 值 là chữ hình thanh: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 直 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gặp, đụng vào, đứng giáp mặt' phái sinh các nghĩa 'đáng (giá), trị giá, có giá trị, ở vào (thời điểm), trực, làm phiên'. Đặc biệt khi nói về tiền bạc, 值 mang nghĩa 'đáng giá bao nhiêu, có giá trị'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1很hěn thanh 3值zhí thanh 2得dé thanh 2看kàn. thanh 4。

    Cuốn sách này rất đáng đọc.

  • 健jiàn thanh 4康kāng thanh 1比bǐ thanh 3金jīn thanh 1钱qián thanh 2更gèng thanh 4有yǒu thanh 3价jià thanh 4值zhí. thanh 2。

    Sức khoẻ có giá trị hơn tiền bạc.

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1他tā thanh 1值zhí thanh 2班bān. thanh 1。

    Hôm nay anh ấy trực ban.

  • 为wèi thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1点diǎn thanh 3小xiǎo thanh 3事shì thanh 4吵chǎo thanh 3架jià thanh 4不bù thanh 4值zhí. thanh 2。

    Cãi nhau vì chuyện nhỏ thì không đáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 直

    直 là phần biểu âm của 值, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

  • 植

    植 = 木 + 直, cùng phần 直 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.