Nghĩa tiếng Việt
trồng sớm hoặc chín sớm (lúa, hoa màu)
Âm Hán Việt
trị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 13 nét
稙 có bộ 禾 (hòa, lúa). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho dữ liệu. Bộ 禾 gợi liên quan đến cây ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho các loại cây trồng gieo cấy sớm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: trị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trực": lúa (禾/hòa) thẳng trực — cây lúa đầu tiên mọc thẳng tắp, gieo sớm nhất mùa.
Gương Hán-Việt
trực — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 直/trực (thẳng, ngay thẳng).
Mở khoá kiến thức
Biết 稙 (trực) giúp nhận ra chữ cổ chỉ lúa sớm trong sách nông nghiệp cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 稙 âm đọc zhì (MC: zik6 Quảng Đông), nghĩa chưa được định rõ (rfdef). Thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Trong văn cảnh nông nghiệp cổ, chữ này có thể chỉ loại lúa gieo sớm. Chưa có nguồn học thuật xác định đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稙字可能指早熟的穀物。
Chữ 稙 có thể chỉ loại ngũ cốc chín sớm.
- 稙屬禾部之罕見字。
稙 là chữ hiếm thuộc bộ Hòa.
- 稙字見於古代農業典籍。
Chữ 稙 xuất hiện trong điển tịch nông nghiệp cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.