Nghĩa tiếng Việt
trị giá, đáng giá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
值 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người, biểu nghĩa) + 直 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gặp, đụng vào (người)', phái sinh thành 'đáng giá, có giá trị, đang ở vào lúc, trực ban'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhí/giá, giá trị
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tri
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trị": người (亻) đứng ngay thẳng (直) — đáng tin, đáng giá, đó là 'trị', giá trị.
Gương Hán-Việt
'Trị' trong 'giá trị', 'trị giá', 'số trị', 'cực trị'.
Mở khoá kiến thức
Biết 值 mở khoá 值得 (trị đắc, đáng), 价值 (giá trị), 值班 (trực ban), 升值 (thăng trị, lên giá), 不值 (bất trị, không đáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 值 là chữ hình thanh: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 直 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gặp, đụng vào, đứng giáp mặt' phái sinh các nghĩa 'đáng (giá), trị giá, có giá trị, ở vào (thời điểm), trực, làm phiên'. Đặc biệt khi nói về tiền bạc, 值 mang nghĩa 'đáng giá bao nhiêu, có giá trị'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书很值得看。
Cuốn sách này rất đáng đọc.
- 健康比金钱更有价值。
Sức khoẻ có giá trị hơn tiền bạc.
- 今天他值班。
Hôm nay anh ấy trực ban.
- 为了一点小事吵架不值。
Cãi nhau vì chuyện nhỏ thì không đáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.