Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc đứng trước động từ khác để biểu thị hành động đó không đáng làm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất trị, trực
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 值trị, trựctrị giá, đáng giá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ không đáng.
Câu ví dụ
- 为这点小事生气实在是不值
Nổi giận vì chuyện nhỏ này thực sự không đáng
- 他的虚伪承诺不值一提
Lời hứa giả tạo của anh ta không đáng để nhắc tới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.