Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong báo cáo kinh tế để chỉ tổng giá trị sản phẩm được sản xuất ra trong một thời kỳ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sản trị, trực
Từng chữ
- 产sảnsinh đẻ
- 值trị, trựctrị giá, đáng giá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh tế, kinh doanh để chỉ giá trị sản lượng sản xuất tính bằng tiền.
Câu ví dụ
- 今年的产值很高
Giá trị sản xuất năm nay rất cao
- 农业产值
giá trị sản xuất nông nghiệp
- 提高产值
tăng giá trị sản xuất
Kết hợp thường gặp
- 总产值
tổng giá trị sản xuất
- 工业产值
giá trị sản xuất công nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.