Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 提高 (nâng cao) hoặc 减少 (giảm bớt)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sản lượng
Từng chữ
- 产sảnsinh đẻ
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa产量 dùng trong nông nghiệp, công nghiệp. Phân biệt: 产量 (sản lượng, số lượng) vs 产值 (giá trị sản xuất, tính bằng tiền) vs 产能 (công suất sản xuất — khả năng tối đa).
Câu ví dụ
- 今年的粮食产量创历史新高。
Sản lượng lương thực năm nay đạt mức cao kỷ lục lịch sử.
- 工厂加大了产量以满足市场需求。
Nhà máy tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
- 这个地区的石油产量逐年下降。
Sản lượng dầu mỏ của khu vực này giảm dần qua từng năm.
- 提高产量是工厂今年的主要目标。
Tăng sản lượng là mục tiêu chính của nhà máy năm nay.
Kết hợp thường gặp
- 提高产量
tăng sản lượng
- 粮食产量
sản lượng lương thực
- 年产量
sản lượng hàng năm
- 产量下降
sản lượng giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.