Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa产量 dùng trong nông nghiệp, công nghiệp. Phân biệt: 产量 (sản lượng, số lượng) vs 产值 (giá trị sản xuất, tính bằng tiền) vs 产能 (công suất sản xuất — khả năng tối đa).
Câu ví dụ
- 今年的粮食产量创历史新高。
Sản lượng lương thực năm nay đạt mức cao kỷ lục lịch sử.
- 工厂加大了产量以满足市场需求。
Nhà máy tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
- 这个地区的石油产量逐年下降。
Sản lượng dầu mỏ của khu vực này giảm dần qua từng năm.
- 提高产量是工厂今年的主要目标。
Tăng sản lượng là mục tiêu chính của nhà máy năm nay.
Kết hợp thường gặp
- 提高产量
tăng sản lượng
- 粮食产量
sản lượng lương thực
- 年产量
sản lượng hàng năm
- 产量下降
sản lượng giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.