Từ vựng tiếng Trung
shēng*chǎn生
产
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sống, sinh)
5 nét
产
Bộ: 厂 (nhà máy)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 生 có nghĩa là sự sống, sinh ra. Nó được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến sự sống và sinh trưởng.
- Chữ 产 bao gồm bộ 厂 (nhà máy) và bộ 产 riêng biệt, thể hiện ý nghĩa sản xuất, chế tạo.
→ 生产 mang ý nghĩa sản xuất, chế tạo ra sản phẩm hoặc sinh ra một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
生产力
năng lực sản xuất
生产线
dây chuyền sản xuất
生产者
người sản xuất