Từ vựng tiếng Trung
jià*zhí价
值
Nghĩa tiếng Việt
giá trị
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
价
Bộ: 亻 (người)
8 nét
值
Bộ: 亻 (người)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '价' bao gồm bộ '亻' biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần '介' gợi ý về việc giới thiệu hoặc trung gian, thường liên quan đến giá cả.
- Chữ '值' cũng có bộ '亻', phần còn lại là '直' mang ý nghĩa về sự thẳng thắn hoặc giá trị nội tại.
→ Kết hợp lại, '价值' có nghĩa là giá trị của một thứ gì đó, thường được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của con người.
Từ ghép thông dụng
价值观
quan niệm giá trị
价值链
chuỗi giá trị
市值
giá trị thị trường