Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稘 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hòa (禾) cho biết liên quan đến ngũ cốc, phần Kỳ cho âm đọc. Chữ chỉ một năm đầy đủ, một chu kỳ nông nghiệp hoàn chỉnh.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": lúa (禾/hòa) qua một kỳ (其/kỳ) — một chu kỳ canh tác hoàn chỉnh từ gieo đến gặt.

Gương Hán-Việt

kỳ — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 期/kỳ (kỳ hạn, thời hạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 稘 (kỳ) giúp đọc cổ thư lịch nông nghiệp và hiểu thuật ngữ chu kỳ mùa vụ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dẫn từ Han etyl — chú ý đây là Han etyl, không phải etym), 稘 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa) làm bộ biểu nghĩa (c1=s), 其 (kỳ) làm phần biểu âm (c2=p). Chữ chỉ một chu kỳ nông nghiệp hoàn chỉnh, một năm đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稘字形容農業年度周期。jī zì xíngróng nóngyè niándù zhōuqī. thanh 1

    Chữ 稘 chỉ chu kỳ nông nghiệp hàng năm.

  • 一稘之期,莊稼成熟。yī jī zhī qī, zhuāngjia chéngshú. thanh 1

    Qua một chu kỳ đầy đủ, mùa màng chín.

  • 稘字見於古代農書。jī zì jiànyú gǔdài nóngshū. thanh 1

    Chữ 稘 xuất hiện trong sách nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kỳ, đều liên quan chu kỳ thời gian

  • cùng bộ 禾, đều là chữ nông nghiệp hiếm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.