Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng

Âm Hán Việt

hi

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 稀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

稀 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 希 (Hy, biểu âm và biểu nghĩa: hiếm, ít); chữ hình thanh kiêm hội ý (ls=psc/ls2=ic). Hình ảnh: lúa 禾 thưa thớt như sự hiếm có 希 — gợi nghĩa loãng, thưa, hiếm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả mật độ thưa thớt của sự vật hoặc độ loãng của chất lỏng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hiếm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hy": lúa 禾 thưa thớt như điều hiếm 希 — HY HỮU (hiếm có), thưa HIY, loãng như cháo.

Gương Hán-Việt

"hy" trong: hy hữu (hiếm có), hy vọng (cùng gốc 希), trân hy (珍稀, quý hiếm)

Mở khoá kiến thức

Biết 稀 (hy) mở khoá: 稀少 (thưa thớt, ít ỏi), 珍稀 (quý hiếm), 稀奇 (kỳ lạ, hiếm gặp), 稀饭 (cháo loãng) — nhóm từ về sự thưa thớt, hiếm có.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稀 seal 1
Tiểu triện
稀 liushutong 1
Lưu Thư Thông (Ming)

Wiktionary xác nhận 稀 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 禾 (lúa) biểu nghĩa, 希 biểu âm đồng thời có nghĩa "hiếm, thưa thớt". Hình ảnh: lúa trồng thưa — gợi ý nghĩa loãng, không dày đặc. Hiện dùng: loãng (稀饭, cháo loãng), thưa (稀少), hiếm (稀奇, 珍稀).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种动物非常珍稀,需要保护。zhè zhǒng dòngwù fēicháng zhēnxī, xūyào bǎohù. thanh 4

    Loài động vật này rất quý hiếm, cần được bảo vệ.

  • 山区人口稀少,生活不方便。shānqū rénkǒu xīshǎo, shēnghuó bù fāngbiàn. thanh 1

    Khu vực miền núi dân số thưa thớt, cuộc sống không tiện lợi.

  • 这里的景色真是稀奇,很少见。zhèlǐ de jǐngsè zhēn shì xīqí, hěn shǎo jiàn. thanh 4

    Cảnh sắc nơi đây thật kỳ lạ, hiếm khi thấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 希 (hy) là thành phần của 稀, đứng độc lập nghĩa là hy vọng, hiếm có

  • cùng hv hy, 牺 (hy sinh) liên quan đến con vật tế thần — phân biệt bộ 牛

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.