Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xī*fàn

Nghĩa tiếng Việt

Cháo loãng

Âm Hán Việt

hi phạn

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ ăn uống như 吃 (ăn) hoặc 煮 (nấu)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hi phạn

Từng chữ

  • hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • phạncơm; ăn cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我生病的时候喜欢喝稀饭。Wǒ shēngbìng de shíhou xǐhuān hē xīfàn. thanh 3
  • 早餐吃点稀饭很舒服。Zǎocān chī diǎn xīfàn hěn shūfu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.