Nghĩa tiếng Việt
hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稀 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 希 (Hy, biểu âm và biểu nghĩa: hiếm, ít); chữ hình thanh kiêm hội ý (ls=psc/ls2=ic). Hình ảnh: lúa 禾 thưa thớt như sự hiếm có 希 — gợi nghĩa loãng, thưa, hiếm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xī/hiếm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hy": lúa 禾 thưa thớt như điều hiếm 希 — HY HỮU (hiếm có), thưa HIY, loãng như cháo.
Gương Hán-Việt
"hy" trong: hy hữu (hiếm có), hy vọng (cùng gốc 希), trân hy (珍稀, quý hiếm)
Mở khoá kiến thức
Biết 稀 (hy) mở khoá: 稀少 (thưa thớt, ít ỏi), 珍稀 (quý hiếm), 稀奇 (kỳ lạ, hiếm gặp), 稀饭 (cháo loãng) — nhóm từ về sự thưa thớt, hiếm có.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 稀 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 禾 (lúa) biểu nghĩa, 希 biểu âm đồng thời có nghĩa "hiếm, thưa thớt". Hình ảnh: lúa trồng thưa — gợi ý nghĩa loãng, không dày đặc. Hiện dùng: loãng (稀饭, cháo loãng), thưa (稀少), hiếm (稀奇, 珍稀).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.