Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gỡ, tách, tẽ, chẻ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

析 là chữ hội ý (ic): 木 (mộc, gỗ, biểu nghĩa — vật liệu bị chẻ) + 斤 (cân, rìu, biểu nghĩa — công cụ chẻ). Ý: dùng rìu bổ gỗ, chẻ ra từng phần — từ đó mang nghĩa phân tích, tách ra để hiểu.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": rìu (斤) bổ gỗ (木) ra từng mảnh — "tích" là phân tích, chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ từng phần.

Gương Hán-Việt

tích trong "phân tích", "giải tích" (toán học)

Mở khoá kiến thức

Biết 析 (tích) mở khoá: phân tích (分析), giải tích (解析) — hai từ quan trọng nhất trong học thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

析 bronze 1
Kim văn
析 seal 1
Tiểu triện

析 trong Wiktionary là hội ý (ic): 木 (cây/gỗ) + 斤 (rìu) — hình ảnh dùng rìu bổ cây ra. Nghĩa gốc là chẻ gỗ; mở rộng sang phân tích (tách ra từng phần để xét kỹ), giải thích.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师要求我们分析这首诗。lǎoshī yāoqiú wǒmen fēnxī zhè shǒu shī. thanh 3

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích bài thơ này.

  • 数据分析是很重要的技能。shùjù fēnxī shì hěn zhòngyào de jìnéng. thanh 4

    Phân tích dữ liệu là kỹ năng rất quan trọng.

  • 解析这道数学题需要时间。jiěxī zhè dào shùxué tí xūyào shíjiān. thanh 3

    Giải tích bài toán này cần có thời gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 斤, nghĩa gần (bẻ gãy, gập lại)

  • là thành phần bên trong 析, hình dạng tương tự

  • cùng có bộ 斤, dễ nhầm khi đọc bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.