Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong học thuật, công việc.
Câu ví dụ
- 我们需要分析这个问题。
Chúng ta cần phân tích vấn đề này.
- 老师分析了考试结果。
Thầy giáo đã phân tích kết quả.
- 数据分析很重要。
Phân tích dữ liệu rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 分析问题
- 详细分析
- 分析报告
- 数据分析
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.