Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tiến hành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân tích
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 析tíchgỡ, tách, tẽ, chẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong học thuật, công việc.
Câu ví dụ
- 我们需要分析这个问题。
Chúng ta cần phân tích vấn đề này.
- 老师分析了考试结果。
Thầy giáo đã phân tích kết quả.
- 数据分析很重要。
Phân tích dữ liệu rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 分析问题
- 详细分析
- 分析报告
- 数据分析
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.