Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
折 vốn là chữ hội ý (ic) cổ — 𣏄 (cây bị chặt đôi) + 斤 (cái rìu): cái rìu chặt đôi thân cây. Trong tự dạng hiện đại, phần trái 𣏄 bị tha hoá thành 扌 (bàn tay), khiến chữ trông như 'tay + rìu' — nhưng nghĩa gốc vẫn là 'bẻ gãy'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shé/bẻ
- /zhé/giảm giá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chiet
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chiết": bàn tay (扌, vốn là 𣏄) cầm rìu (斤) chặt đôi vật — đó là 'chiết', bẻ gãy, gập, chiết khấu.
Gương Hán-Việt
'Chiết' trong 'chiết khấu', 'chiết tự', 'chiết cành', 'khúc chiết', 'chiết trung'.
Mở khoá kiến thức
Biết 折 mở khoá 打折 (đả chiết, giảm giá), 折扣 (chiết khẩu), 周折 (chu chiết, phức tạp), 折磨 (chiết ma, dày vò), 挫折 (toả chiết, vấp ngã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 折 vốn viết là 㪿 — chữ hội ý gồm 𣏄 (hai chữ 屮 chồng lên — hình một cây bị chẻ đôi, vốn là 木) + 斤 (cái rìu): cái rìu chặt đôi thân cây. Trong tự dạng hiện đại, phần trái 𣏄 bị tha hoá thành 扌 (bàn tay), khiến chữ giống một bàn tay cầm rìu. Nghĩa gốc 'chẻ, bẻ gãy' phái sinh các nghĩa 'gãy, gập lại, lộn nhào, chiết khấu, khúc chiết (mạch lạc)'. Có nhiều cách đọc: zhé (bẻ, gập), shé (gãy), zhē (lật, đổ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家店打八折。
Cửa hàng này giảm giá 20%.
- 他经历了很多挫折。
Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại.
- 风太大,树枝都折了。
Gió quá lớn, cành cây đều gãy hết.
- 病痛在折磨他。
Bệnh tật đang dày vò anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.