Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cún*zhé

Nghĩa tiếng Việt

sổ tiết kiệm, sổ bank

Âm Hán Việt

tồn chiết

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

6 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến ngân hàng như mở, rút tiền hoặc gửi tiền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tồn chiết

Từng chữ

  • tồncòn; xét tới; đang, còn
  • chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

存折是传统储蓄凭证,现代逐渐被银行卡取代。越南 ngữ: sổ bank。

Câu ví dụ

  • 我的存折丢了Wǒ de cúnzhé diū le thanh 3

    Sổ tiết kiệm của tôi bị mất

  • 去银行办存折Qù yínháng bàn cúnzhé thanh 4

    Đi ngân hàng làm sổ tiết kiệm

  • 存折里有多少钱Cúnzhé lǐ yǒu duōshǎo qián thanh 2

    Trong sổ tiết kiệm có bao nhiêu tiền

  • 拿着存折取钱Názhe cúnzhé qǔ qián thanh 2

    Cầm sổ tiết kiệm đi rút tiền

Kết hợp thường gặp

  • 银行存折yínháng cúnzhé thanh 2

    sổ ngân hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.