Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến ngân hàng như mở, rút tiền hoặc gửi tiền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tồn chiết
Từng chữ
- 存tồncòn; xét tới; đang, còn
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa存折是传统储蓄凭证,现代逐渐被银行卡取代。越南 ngữ: sổ bank。
Câu ví dụ
- 我的存折丢了
Sổ tiết kiệm của tôi bị mất
- 去银行办存折
Đi ngân hàng làm sổ tiết kiệm
- 存折里有多少钱
Trong sổ tiết kiệm có bao nhiêu tiền
- 拿着存折取钱
Cầm sổ tiết kiệm đi rút tiền
Kết hợp thường gặp
- 银行存折
sổ ngân hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.