Từ vựng tiếng Trung
zhé*dié

Nghĩa tiếng Việt

gấp

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (lại)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 折: Bộ '扌' chỉ ý nghĩa liên quan đến tay, với phần âm '折' biểu thị hành động bẻ cong hoặc gập lại.
  • 叠: Bộ '又' mang ý nghĩa là lặp lại hoặc nhiều lần, kết hợp với các bộ phận khác tạo thành ý nghĩa xếp chồng lên nhau.

折叠: Nghĩa là gấp lại hoặc xếp lại, thường dùng để chỉ hành động dùng tay để gấp một vật.

Từ ghép thông dụng

折纸zhézhǐ

gấp giấy

折扣zhékòu

giảm giá

重复chóngfù

lặp lại