Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 打 để tạo thành cụm từ mang nghĩa là giảm giá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiết khấu
Từng chữ
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 扣khấubắt lại, giằng lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại, mua sắm.
Câu ví dụ
- 这个商品有折扣
Hàng hóa này có giảm giá
- 折扣打得很大
Giảm giá rất nhiều
- 没有折扣
Không có giảm giá
- 会员享受折扣
Thành viên được giảm giá
Kết hợp thường gặp
- 打折扣
giảm giá
- 很大折扣
giảm giá nhiều
- 折扣优惠
ưu đãi giảm giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.