Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại, mua sắm.
Câu ví dụ
- 这个商品有折扣
Hàng hóa này có giảm giá
- 折扣打得很大
Giảm giá rất nhiều
- 没有折扣
Không có giảm giá
- 会员享受折扣
Thành viên được giảm giá
Kết hợp thường gặp
- 打折扣
giảm giá
- 很大折扣
giảm giá nhiều
- 折扣优惠
ưu đãi giảm giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.