Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chóng*fù

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại

Âm Hán Việt

trùng phục, phú, phúc, phức

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dặm)

9 nét

Bộ: (đi lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ hoặc đứng trước động từ khác làm trạng ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trùng phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.