Từ vựng tiếng Trung
zhōu*zhé周
折
Nghĩa tiếng Việt
sự phức tạp, khó khăn
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
周
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
折
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 周: Kết hợp của bộ 'miệng' (口) và các nét khác tạo thành, biểu hiện sự bao quanh hoặc chu vi.
- 折: Gồm bộ 'tay' (扌) và phần còn lại chỉ hành động gấp hoặc uốn cong.
→ 周折 có thể hiểu là sự khó khăn hoặc trở ngại trong việc thực hiện một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
周围
xung quanh
周末
cuối tuần
折扣
giảm giá