Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng như động từ (不稀罕), mang nghĩa 「không thèm quan tâm」 — sắc thái khẩu ngữ. Phân biệt với 稀少 (thiên về số lượng/mật độ khách quan).
Câu ví dụ
- 这种植物在北方极为稀罕。
Loài thực vật này ở miền Bắc rất hiếm gặp.
- 他不稀罕那点奖励,志不在此。
Anh ấy không thèm cái phần thưởng nhỏ đó, chí không ở đây.
- 下雪在这个城市是稀罕事。
Tuyết rơi ở thành phố này là chuyện hiếm lạ.
- 家里有这么多稀罕东西,都是老人收藏的。
Trong nhà có rất nhiều đồ hiếm lạ, đều là đồ sưu tầm của người già.
Kết hợp thường gặp
- 不稀罕
không thèm, không cần, không coi trọng
- 稀罕东西
đồ vật hiếm lạ
- 稀罕事
chuyện hiếm lạ
- 极为稀罕
cực kỳ hiếm lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.