Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
xī*han

Nghĩa tiếng Việt

Hy hãn — hiếm lạ, quý hiếm đến mức đáng ngạc nhiên hoặc trân trọng; cũng dùng như động từ: coi trọng, yêu quý (thường trong phủ định 不稀罕 — không thèm, không cần).

Âm Hán Việt

hi hãn

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là thể phủ định 不稀罕 (không thèm, không cần)

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hi hãn

Từng chữ

  • hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • hãnít ỏi, hiếm; lưới bắt chim

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khi dùng như động từ (不稀罕), mang nghĩa 「không thèm quan tâm」 — sắc thái khẩu ngữ. Phân biệt với 稀少 (thiên về số lượng/mật độ khách quan).

Câu ví dụ

  • 这种植物在北方极为稀罕。Zhè zhǒng zhíwù zài běifāng jí wéi xīhan. thanh 4

    Loài thực vật này ở miền Bắc rất hiếm gặp.

  • 他不稀罕那点奖励,志不在此。Tā bù xīhan nà diǎn jiǎnglì, zhì bú zài cǐ. thanh 1

    Anh ấy không thèm cái phần thưởng nhỏ đó, chí không ở đây.

  • 下雪在这个城市是稀罕事。Xià xuě zài zhège chéngshì shì xīhan shì. thanh 4

    Tuyết rơi ở thành phố này là chuyện hiếm lạ.

  • 家里有这么多稀罕东西,都是老人收藏的。Jiā lǐ yǒu zhème duō xīhan dōngxi, dōu shì lǎorén shōucáng de. thanh 1

    Trong nhà có rất nhiều đồ hiếm lạ, đều là đồ sưu tầm của người già.

Kết hợp thường gặp

  • 不稀罕bù xīhan thanh 4

    không thèm, không cần, không coi trọng

  • 稀罕东西xīhan dōngxi thanh 1

    đồ vật hiếm lạ

  • 稀罕事xīhan shì thanh 1

    chuyện hiếm lạ

  • 极为稀罕jí wéi xīhan thanh 2

    cực kỳ hiếm lạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.