Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là thể phủ định 不稀罕 (không thèm, không cần)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hi hãn
Từng chữ
- 稀hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
- 罕hãnít ỏi, hiếm; lưới bắt chim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng như động từ (不稀罕), mang nghĩa 「không thèm quan tâm」 — sắc thái khẩu ngữ. Phân biệt với 稀少 (thiên về số lượng/mật độ khách quan).
Câu ví dụ
- 这种植物在北方极为稀罕。
Loài thực vật này ở miền Bắc rất hiếm gặp.
- 他不稀罕那点奖励,志不在此。
Anh ấy không thèm cái phần thưởng nhỏ đó, chí không ở đây.
- 下雪在这个城市是稀罕事。
Tuyết rơi ở thành phố này là chuyện hiếm lạ.
- 家里有这么多稀罕东西,都是老人收藏的。
Trong nhà có rất nhiều đồ hiếm lạ, đều là đồ sưu tầm của người già.
Kết hợp thường gặp
- 不稀罕
không thèm, không cần, không coi trọng
- 稀罕东西
đồ vật hiếm lạ
- 稀罕事
chuyện hiếm lạ
- 极为稀罕
cực kỳ hiếm lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.