Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
hǎn

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi, hiếm; lưới bắt chim

Âm Hán Việt

hãn

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 罕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

罕 = 网/㓁 (Mạng, biểu nghĩa: lưới) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưới gợi ý dụng cụ bắt chim bằng lưới dài cán; 干 cung cấp âm (hǎn). Nghĩa gốc là lưới bắt chim, sau mở rộng sang hiếm có.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường làm tính từ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ sự hiếm hoi, ít gặp.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": lưới (㓁) bắt chim với cán (干/can) dài — hãn hữu, hiếm khi bắt được loài chim quý.

Gương Hán-Việt

hãn trong 罕见 (hãn kiến — hiếm gặp)

Mở khoá kiến thức

Biết 罕 (hãn) mở khoá: 罕见 (hiếm gặp), 稀罕 (hiếm có), 人迹罕至 (ít người đặt chân đến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 罕 là chữ hình thanh: bộ 网 biểu nghĩa (lưới — lưới có cán dài dùng bắt chim), 干 biểu âm. Nghĩa gốc là lưới bắt chim, cũng là cờ hiệu. Mở rộng sang hiếm, ít khi gặp (chim khó bắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种病非常罕见,全国只有几例。Zhè zhǒng bìng fēicháng hǎnjiàn, quánguó zhǐ yǒu jǐ lì. thanh 4

    Căn bệnh này rất hiếm gặp, cả nước chỉ có vài ca.

  • 那里人迹罕至,风景十分原始。Nà lǐ rénjī hǎn zhì, fēngjǐng shífēn yuánshǐ. thanh 4

    Nơi đó ít người đặt chân đến, phong cảnh rất hoang sơ.

  • 如此好的机会真是稀罕。Rúcǐ hǎo de jīhuì zhēn shì xīhan. thanh 2

    Cơ hội tốt như vậy thật hiếm có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 干 (can) là thành phần biểu âm của 罕; 干 = can thiệp, khô; 罕 = hiếm

  • cùng âm Hán-Việt 'hãn'; 汗 = mồ hôi, Khan (可汗); 罕 = hiếm có

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.