Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

hung mạnh, dữ tợn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悍 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tính tình) + 旱 (Hạn, biểu âm). Chữ hình thanh — 忄 chỉ tâm tính, 旱 cho âm đọc hàn.

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": TÂM (忄) CỨNG như đất HẠN HÁN (旱) — hung hãn, dữ tợn không nao núng.

Gương Hán-Việt

凶悍 (hung hãn — hung tợn dữ dằn); 悍妇 (hãn phụ — người đàn bà hung ác)

Mở khoá kiến thức

Biết 悍 (hãn) mở khoá: 凶悍 (hung hãn), 强悍 (cường hãn — mạnh mẽ hung dữ), 悍然 (hãn nhiên — ngang ngược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悍 seal 1
Tiểu triện
悍 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 心/忄 (tâm, tính tình) là phần biểu nghĩa; 旱 là phần biểu âm. Chưa có nguồn Wiktionary cụ thể. Nghĩa gốc: dũng mãnh, hung hãn, dữ tợn — tâm tính cứng như đất khô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这匹马非常凶悍。Zhè pǐ mǎ fēicháng xiōnghàn. thanh 4

    Con ngựa này rất hung hãn.

  • 他悍然拒绝了所有要求。Tā hànrán jùjuéle suǒyǒu yāoqiú. thanh 1

    Anh ta ngang ngược từ chối mọi yêu cầu.

  • 强悍的战士令敌人闻风丧胆。Qiánghàn de zhànshì lìng dírén wén fēng sàng dǎn. thanh 2

    Chiến binh dũng mãnh khiến kẻ thù khiếp đảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旱 là phần biểu âm của 悍, nghĩa là khô hạn

  • cùng âm hàn, 汉 là dân tộc Hán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.