Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

hàn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焊 có bộ 火 (hỏa, lửa). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 火 gợi hành động dùng lửa hoặc nhiệt để hàn nối kim loại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": lửa (火) nối liền kim loại — 焊 là hàn, công việc của thợ hàn điện/hàn hơi.

Gương Hán-Việt

焊 xuất hiện trong 焊接 (hàn tiếp — hàn nối), 电焊 (điện hàn — hàn điện), 焊工 (hàn công — thợ hàn).

Mở khoá kiến thức

Biết 焊 mở khoá 焊接 (hàn nối), 电焊 (hàn điện), 焊枪 (súng hàn), 焊锡 (thiếc hàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焊 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 焊. Bộ 火 (hỏa) chỉ lửa/nhiệt. Nghĩa: hàn (welding/soldering) — dùng nhiệt để nối liền các chi tiết kim loại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 工人用电焊将铁管焊接在一起。gōngrén yòng diànhàn jiāng tiěguǎn hànjiē zài yīqǐ. thanh 1

    Công nhân dùng hàn điện để hàn nối các ống sắt lại.

  • 焊接工作需要戴防护面罩。hànjiē gōngzuò xūyào dài fánghù miànzhào. thanh 4

    Công việc hàn cần đeo mặt nạ bảo hộ.

  • 这个焊缝做得很结实。zhège hànfèng zuò de hěn jiēshi. thanh 4

    Mối hàn này rất chắc chắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, hình dạng gần giống

  • cùng âm hàn, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.