Nghĩa tiếng Việt
nấu chảy, nung chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烊 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Hoả chỉ liên quan đến nhiệt/nấu chảy, 羊 cho âm đọc.
Hán-Việt: rang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rang" (nấu chảy): lửa 火 nung con dê 羊 — nhiệt độ cao từ lửa làm chảy kim loại, như con dê bị rang trong lửa.
Gương Hán-Việt
Rang — ít dùng độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 烊 giúp đọc từ 打烊 (đả ráng: đóng cửa hàng cuối ngày) — dùng phổ biến ở Thượng Hải và miền Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, ban đầu là dị thể của 煬 (ráng — đun nóng/hun khói). Bộ 火 (hoả, lửa) chỉ liên quan đến nhiệt, 羊 (dương) cho âm. Wiktionary xác nhận: "Originally an alternative form of 煬". 烊 mang nghĩa nấu chảy, nung chảy kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这家店每天八点打烊。
Tiệm này mỗi ngày tám giờ tối đóng cửa.
- 铁匠把铁烊化后锻造。
Thợ rèn nung chảy sắt rồi đúc rèn.
- 还没打烊,进来吧。
Chưa đóng cửa, vào đây đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.