Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

nấu chảy, nung chảy

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烊 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Hoả chỉ liên quan đến nhiệt/nấu chảy, 羊 cho âm đọc.

Hán-Việt: rang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rang" (nấu chảy): lửa 火 nung con dê 羊 — nhiệt độ cao từ lửa làm chảy kim loại, như con dê bị rang trong lửa.

Gương Hán-Việt

Rang — ít dùng độc lập trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 烊 giúp đọc từ 打烊 (đả ráng: đóng cửa hàng cuối ngày) — dùng phổ biến ở Thượng Hải và miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh, ban đầu là dị thể của 煬 (ráng — đun nóng/hun khói). Bộ 火 (hoả, lửa) chỉ liên quan đến nhiệt, 羊 (dương) cho âm. Wiktionary xác nhận: "Originally an alternative form of 煬". 烊 mang nghĩa nấu chảy, nung chảy kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家店每天八点打烊。Zhè jiā diàn měitiān bā diǎn dǎyáng. thanh 4

    Tiệm này mỗi ngày tám giờ tối đóng cửa.

  • 铁匠把铁烊化后锻造。Tiějiàng bǎ tiě yáng huà hòu duànzào. thanh 3

    Thợ rèn nung chảy sắt rồi đúc rèn.

  • 还没打烊,进来吧。Hái méi dǎyáng, jìnlái ba. thanh 2

    Chưa đóng cửa, vào đây đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, cùng có 羊, nghĩa biển/ngoại quốc, phổ biến hơn

  • cùng âm yàng (khác thanh), phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.