Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

mặt trời; dương

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阳 (phồn thể 陽) = 阝 (Phụ, gò đất) + 日 (Nhật, mặt trời); chữ hội ý — sườn đồi phía có nắng chiếu, đó là 'phía dương'. Bản giản thể rút gọn 昜 thành 日.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": bên gò đất 阝 có mặt trời 日 chiếu — đó là phía dương, là ánh nắng, là dương trong âm-dương.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'thái dương', 'âm dương', 'dương lịch', 'mặt dương' (面阳).

Mở khoá kiến thức

Biết 阳 mở khoá hệ từ Hán-Việt về mặt trời và triết lý âm-dương: thái dương, âm dương, dương lịch, dương khí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 陽 (giản thể 阳) là chữ hình thanh-hội ý: bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa địa hình, 昜 (giản thể 日) cho âm và gợi ý 'mặt trời chiếu'. Nghĩa gốc 'sườn núi phía nam có nắng' (đối lập với 阴 'phía bắc khuất nắng'), mở rộng thành 'mặt trời, ánh sáng, dương (đối với âm)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天太阳很大。jīntiān tàiyáng hěn dà. thanh 1

    Hôm nay mặt trời rất to.

  • 阳光很好。yángguāng hěn hǎo. thanh 2

    Ánh nắng rất đẹp.

  • 他住在洛阳。tā zhù zài luòyáng. thanh 1

    Anh ấy sống ở Lạc Dương.

  • 阳台上有花。yángtái shàng yǒu huā. thanh 2

    Trên ban công có hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phản nghĩa với 阳; cùng bộ 阝 bên trái, tự dạng gần giống

  • đồng âm 'yáng', họ Dương; cùng có 日 hoặc thành phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.