Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

cây dương liễu

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杨 là chữ giản thể của 楊 (cây dương liễu). Bộ 木 (Mộc) ở bên trái cho nghĩa (cây), phần bên phải 𠃓 đơn giản hóa từ 昜 (Dương) trong phồn thể. Chữ hình thanh — nghĩa từ 木, âm từ bộ bên phải.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": cây (木) rũ như bờm ngựa — cây dương liễu mềm mại, họ Dương phổ biến người Việt.

Gương Hán-Việt

dương trong "họ Dương", "bạch dương", "dương liễu"

Mở khoá kiến thức

Biết 杨 (Dương) mở khoá: 杨树 (cây dương), họ Dương phổ biến trong tiếng Trung và Việt, 白杨 (bạch dương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杨 là dạng giản thể của 楊: bộ 木 (cây) + 昜 (biểu âm, đọc gần yáng). Chữ phồn thể 楊 có nghĩa gốc là cây dương (willow/poplar). Dạng giản thể thay 昜 bằng nét đơn giản 𠃓. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cho dạng giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她姓杨。Tā xìng Yáng. thanh 1

    Cô ấy họ Dương.

  • 公园里有很多杨树。Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō yángshù. thanh 1

    Trong công viên có rất nhiều cây dương.

  • 杨柳青青江水平。Yángliǔ qīngqīng jiāngshuǐ píng. thanh 2

    Cây dương liễu xanh tươi, mặt sông phẳng lặng.

  • 杨老师很有耐心。Yáng lǎoshī hěn yǒu nàixīn. thanh 2

    Thầy Dương rất kiên nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yáng, 洋 nghĩa là đại dương

  • cùng pinyin yàng, 样 nghĩa là mẫu, kiểu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.