Nghĩa tiếng Việt
cây dương liễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杨 là chữ giản thể của 楊 (cây dương liễu). Bộ 木 (Mộc) ở bên trái cho nghĩa (cây), phần bên phải 𠃓 đơn giản hóa từ 昜 (Dương) trong phồn thể. Chữ hình thanh — nghĩa từ 木, âm từ bộ bên phải.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": cây (木) rũ như bờm ngựa — cây dương liễu mềm mại, họ Dương phổ biến người Việt.
Gương Hán-Việt
dương trong "họ Dương", "bạch dương", "dương liễu"
Mở khoá kiến thức
Biết 杨 (Dương) mở khoá: 杨树 (cây dương), họ Dương phổ biến trong tiếng Trung và Việt, 白杨 (bạch dương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杨 là dạng giản thể của 楊: bộ 木 (cây) + 昜 (biểu âm, đọc gần yáng). Chữ phồn thể 楊 có nghĩa gốc là cây dương (willow/poplar). Dạng giản thể thay 昜 bằng nét đơn giản 𠃓. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cho dạng giản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她姓杨。
Cô ấy họ Dương.
- 公园里有很多杨树。
Trong công viên có rất nhiều cây dương.
- 杨柳青青江水平。
Cây dương liễu xanh tươi, mặt sông phẳng lặng.
- 杨老师很有耐心。
Thầy Dương rất kiên nhẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.