Nghĩa tiếng Việt
tràn trề, phong phú; biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洋 = 氵 (Thuỷ: nước) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yáng/ngoại quốc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": dòng nước 氵 mênh mông cùng âm 羊 — biển rộng vô bờ, đó là 'dương' (đại dương).
Gương Hán-Việt
dương trong "đại dương" 大洋, "Đông dương" 東洋
Mở khoá kiến thức
Biết 洋 mở khoá nhóm từ biển và ngoại quốc: 海洋, 太平洋, 洋人, 洋溢.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 洋 = 水 + 羊 (ls=psc, c1=s c2=p) — 水 cho nghĩa 'nước', 羊 cho âm. Nghĩa gốc 'nước tràn trề, đại dương', mở rộng thành 'biển lớn, ngoại quốc, Tây phương'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 太平洋很大。
Thái Bình Dương rất rộng.
- 海洋里有很多鱼。
Biển có nhiều cá.
- 他从洋人那里学到很多。
Anh ấy học được nhiều từ người ngoại quốc.
- 脸上洋溢着笑容。
Trên mặt nở nụ cười rạng rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.