Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáng*yì

Nghĩa tiếng Việt

tràn ngập, đầy đà

Âm Hán Việt

dương dật

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ, theo sau bởi các danh từ trừu tượng chỉ không khí, cảm xúc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dương dật

Từng chữ

  • dươngtràn trề, phong phú; biển
  • dậtđầy tràn; phóng túng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả cảm xúc, không khí tràn ngập một nơi/trên khuôn mặt.

Câu ví dụ

  • 脸上洋溢着笑容Liǎnshàng yángyì zhe xiàoróng thanh 3

    Trên mặt tràn ngập nụ cười

  • 洋溢着青春气息Yángyì zhe qīngchūn qìxī thanh 2

    Tràn ngập hơi thở thanh xuân

  • 热情洋溢Rèqíng yángyì thanh 4

    Nhiệt huyết tràn ngập

Kết hợp thường gặp

  • 洋溢着yángyì zhe thanh 2

    tràn ngập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.