Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả sự bao la của nước hoặc làm danh từ trong văn thơ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uông dương
Từng chữ
- 汪uôngsâu và rộng
- 洋dươngtràn trề, phong phú; biển
Tầng từ vựng
汪洋 (wāngyáng) là danh từ hoặc tính từ có nghĩa là 'đại dương mênh mông, biển lớn'. 汪洋 là từ ghép; 汪 (uông) mô tả nước sâu rộng, 洋 (dương) nghĩa là biển lớn. Từ này thường dùng để miêu tả vùng nước mênh mông hoặc đại dương bao la.
Câu ví dụ
- 眼前是一片汪洋大海
Trước mắt là đại dương mênh mông
- 洪水过后,村庄成了汪洋
Sau khi lũ lụt, ngôi làng biến thành biển nước
- 这片汪洋让人感到敬畏
Đại dương mênh mông này khiến người ta cảm thấy kính sợ
Kết hợp thường gặp
- 汪洋大海
đại dương mênh mông
- 汪洋一片
một vùng mênh mông
- 汪洋恣肆
mênh mông không kiềm chế được
- 沦为汪洋
trở thành biển nước
- 血染汪洋
máu nhuộm biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.