Nghĩa tiếng Việt
sâu và rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 王 (Vương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước mênh mông, vương cho âm.
Hán-Việt: uông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uông": ba dòng nước (氵) chảy như vua (王) ngự trị — vùng nước uông uông mênh mông không bờ bến.
Gương Hán-Việt
uông dương (汪洋 – đại dương mênh mông)
Mở khoá kiến thức
Biết 汪 mở khoá: 汪洋 (uông dương – đại dương), dùng làm họ phổ biến trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 汪 là hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 㞷 (biểu âm). Nghĩa gốc là vùng nước rộng, mênh mông, sâu thẳm. Nay dùng làm họ người và từ tượng thanh tiếng chó sủa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大海汪洋无边。
Biển cả mênh mông không bờ bến.
- 汪先生是我的老师。
Thầy Uông là giáo viên của tôi.
- 小狗汪汪叫。
Chú chó nhỏ sủa gâu gâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.