Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

kiễng chân; yếu đuối

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尢 là chữ tượng hình độc lập: hình người (大) nhưng một chân bị cong hoặc khuỵu — biểu thị sự yếu đuối, khiếm khuyết. So sánh với 大 (người chân thẳng). Đây là bộ thủ Khang Hy số 43.

Hán-Việt: uông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uông": chữ 大 (người) nhưng một chân cong xuống — hình ảnh người yếu đuối khập khiễng.

Gương Hán-Việt

"uông" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 尢 chủ yếu là bộ thủ để tra từ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 尢 giúp tra bộ thủ số 43: các chữ thuộc bộ 尢 như 尤 (đặc biệt), 就 (đến), 尴尬 (lúng túng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尢 bronze 1
Kim văn
尢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 尢 là chữ tượng hình (liushu=i), hình người có chân cong (khác với 大 — người chân thẳng). Có thể là hình ảnh người đang nhảy hoặc người yếu chân. Các nét bút hơi khác với 大. Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尢是弱而有殘疾之人的象形。wāng shì ruò ér yǒu cánjí zhī rén de xiàngxíng. thanh 1

    尢 là tượng hình người yếu đuối khiếm khuyết.

  • 尢部是康熙字典第四十三部首。wāng bù shì Kāngxī Zìdiǎn dì sìshísān bùshǒu. thanh 1

    Bộ 尢 là bộ thủ thứ 43 trong Khang Hy Tự Điển.

  • 字書中屬尢部的字並不多見。zìshū zhōng shǔ wāng bù de zì bìng bù duōjiàn. thanh 4

    Các chữ thuộc bộ 尢 không nhiều trong tự thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống nhưng 大 người chân thẳng, 尢 người chân cong

  • thêm một nét vào 尢 thành 尤 (đặc biệt)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.