Nghĩa tiếng Việt
(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尴 = 尢 (Uông, biểu nghĩa: người đi khập khiễng) + 监 (Giam, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 尷. Chỉ dùng trong tổ hợp 尴尬 (xấu hổ, lúng túng).
Hán-Việt: giam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giam": như bị giam (监) trong thân xác vụng về (尢) — cảm giác bối rối, xấu hổ không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
"giam" — ít dùng độc lập trong tiếng Việt, chủ yếu qua 尴尬
Mở khoá kiến thức
Biết 尴 (giam) mở khoá: 尴尬 (giam giới — xấu hổ, lúng túng); luôn đi cùng 尬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
尴 là dạng giản thể của 尷, rút gọn 監 thành 监. Chữ gốc 尷 chứa bộ 尢 (người đi khập khiễng, không bình thường) — ẩn dụ cho trạng thái không tự nhiên, lúng túng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng của 尴.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.