Nghĩa tiếng Việt
oán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)
Âm Hán Việt
vưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尢
- Số nét
- 4 nét
尤 là chữ chỉ sự độc lập: vẽ một bàn tay (giống 又) thêm một chấm chỉ điểm đặc biệt. Nghĩa gốc 'chỗ khác thường, lạ hơn'; mở rộng thành 'nhất là, đặc biệt, oán trách'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ vượt trội.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: vưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vưu': bàn tay (又) có một dấu chấm đặc biệt — đó là 'vưu', là cái khác lạ, là 'đặc biệt'.
Gương Hán-Việt
'Vưu' trong vưu vật (vật đặc biệt), oán vưu; tiếng Việt hiện đại 尤 thường dịch 'đặc biệt, càng, nhất là'.
Mở khoá kiến thức
Biết 尤 mở khóa 尤其 (vưu kỳ / đặc biệt là), 尤为 (vưu vi / đặc biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尤 là chữ chỉ sự: trên cơ sở 又 (bàn tay) thêm một nét đánh dấu chỗ đặc biệt — biểu thị 'khác thường, đáng chú ý'. Mở rộng thành 'đặc biệt, càng, oán trách'. Đã có mặt từ Giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢中国菜,尤其是火锅。
Tôi thích đồ ăn Trung Quốc, đặc biệt là lẩu.
- 这件事尤为重要。
Việc này đặc biệt quan trọng.
- 他尤其喜欢音乐。
Anh ấy đặc biệt thích âm nhạc.
- 夏天尤其热。
Mùa hè đặc biệt nóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.