Nghĩa tiếng Việt
oán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尤 là chữ chỉ sự độc lập: vẽ một bàn tay (giống 又) thêm một chấm chỉ điểm đặc biệt. Nghĩa gốc 'chỗ khác thường, lạ hơn'; mở rộng thành 'nhất là, đặc biệt, oán trách'.
Hán-Việt: vưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vưu': bàn tay (又) có một dấu chấm đặc biệt — đó là 'vưu', là cái khác lạ, là 'đặc biệt'.
Gương Hán-Việt
'Vưu' trong vưu vật (vật đặc biệt), oán vưu; tiếng Việt hiện đại 尤 thường dịch 'đặc biệt, càng, nhất là'.
Mở khoá kiến thức
Biết 尤 mở khóa 尤其 (vưu kỳ / đặc biệt là), 尤为 (vưu vi / đặc biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尤 là chữ chỉ sự: trên cơ sở 又 (bàn tay) thêm một nét đánh dấu chỗ đặc biệt — biểu thị 'khác thường, đáng chú ý'. Mở rộng thành 'đặc biệt, càng, oán trách'. Đã có mặt từ Giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢中国菜,尤其是火锅。
Tôi thích đồ ăn Trung Quốc, đặc biệt là lẩu.
- 这件事尤为重要。
Việc này đặc biệt quan trọng.
- 他尤其喜欢音乐。
Anh ấy đặc biệt thích âm nhạc.
- 夏天尤其热。
Mùa hè đặc biệt nóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.