Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

nên, hay là; tới, theo

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

就 = 京 (Kinh — đài cao) + 尤 (Vưu — vượt trội); chữ hội ý: đứng lên đài cao để vươn tới, thành tựu — gốc nghĩa 'đến gần, hoàn thành'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tựu": leo lên đài Kinh cao, làm thêm điều Vưu việt — tựu thành sự nghiệp, nên 就 nghĩa 'liền, bèn, thành công'.

Gương Hán-Việt

'tựu' trong 'thành tựu' (成就), 'tựu trường' (đến trường)

Mở khoá kiến thức

Nắm 就 mở khoá 就是, 就要, 成就, 就业, 就近 — loạt từ thông dụng nhất khi nói tiếng Trung hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

就 oracle 1
Giáp cốt văn
就 bronze 1
Kim văn
就 silk 1
Bạch thư
就 bigseal 1
Đại triện
就 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 就 vốn viết là 𫢁, là chữ hội ý ghép từ 享 (đài tế) và 京 (gò cao) — nghĩa 'tới nơi tế lễ ở chốn cao'. Về sau 享 được thay bằng 尤 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'đến gần, đạt tới' phát triển thành các nghĩa 'thành tựu', 'thì', 'liền'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我就是学生。wǒ jiù shì xué shēng. thanh 3

    Tôi chính là học sinh.

  • 他就要走了。tā jiù yào zǒu le. thanh 1

    Anh ấy sắp đi rồi.

  • 现在就去。xiàn zài jiù qù. thanh 4

    Đi ngay bây giờ.

  • 吃完就睡。chī wán jiù shuì. thanh 1

    Ăn xong là đi ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 就, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm 'jiù', dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.