Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*yào...jiù...

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 只要…就…

5 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: 西 (phía tây)

9 nét

Bộ: (què)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个只要…就…很好。Zhège 只要…就… hěn hǎo. thanh 4

    只要…就… này rất tốt.

  • 我很喜欢只要…就…。Wǒ hěn xǐhuān 只要…就…. thanh 3

    Tôi rất thích 只要…就….

  • 你知道只要…就…吗?Nǐ zhīdào 只要…就… ma? thanh 3

    Bạn biết 只要…就… không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.