Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từ giới hạnDùng để giới hạn số lượng hoặc điều kiện. Trong câu điều kiện, cấu trúc '只有...才...' chỉ điều kiện bắt buộc.
Câu ví dụ
- 我只有一个哥哥。
Tôi chỉ có một người anh.
- 只有努力学习,才能取得好成绩。
Chỉ có nỗ lực học tập mới đạt được kết quả tốt.
Kết hợp thường gặp
- 只有一个人
chỉ có một người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.