Nghĩa tiếng Việt
chỉ, mỗi một
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
只 = 口 (Khẩu, miệng) + 八 (Bát, hai nét chỉ hơi thoát); chữ hội ý — miệng thốt ra hơi, ban đầu là trợ từ ngữ khí. Nay 只 chủ yếu là giản thể của 隻 (con, chiếc) và dùng nghĩa 'chỉ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/một cái
- /zhǐ/chỉ
- /zhī/một con
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": miệng 口 thở ra hơi 八 nhẹ một cái — chỉ thốt một lời, chỉ làm một việc; cũng dùng đếm một chiếc, một con.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'chỉ có', 'chích thân' (隻身, một mình), 'nhất chích' (一隻, một con).
Mở khoá kiến thức
Biết 只 mở khoá phó từ giới hạn 'chỉ' và lượng từ đếm con/chiếc đồ vật rất thường gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 只 trong cổ văn là một trợ từ ngữ khí, hình một cái miệng 口 với hai nét 八 phía dưới biểu thị hơi thoát ra khi nói. Hiện đại, 只 đồng thời là giản thể của 隻 (chữ chỉ chim một con — vẽ chim 隹 trong tay 又), nên kiêm hai nghĩa: lượng từ 'con, chiếc' (từ 隻) và phó từ 'chỉ' (từ 只 gốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.