Nghĩa tiếng Việt
cấp cho, chi cấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
支 là chữ hội ý (ic): bàn tay (又) cầm một cành tre (十, vốn là nửa của 竹) — vẽ hình một nhánh, cành cây tách ra khỏi thân. Nghĩa gốc 'cành, nhánh'. Tương tự nhưng khác bộ với 攴, 丈, 尹, 父.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/lượng từ cho vật dài
- /zhī/chống đỡ, hỗ trợ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chi": bàn tay (又) bẻ một cành tre (十, nửa của 竹) — đó là 'chi', cành, nhánh; cũng là 'chi' trong chi tiêu, hỗ trợ.
Gương Hán-Việt
'Chi' trong 'chi nhánh', 'chi phí', 'chi tiêu', 'phân chi', 'chi tiết'.
Mở khoá kiến thức
Biết 支 mở khoá 支持 (chi trì, hỗ trợ), 支票 (chi phiếu, séc), 支出 (chi xuất, chi tiêu), 开支 (khai chi, chi tiêu), 支援 (chi viện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 支 là chữ hội ý: bàn tay (又) cầm một cành tre — phần trên 十 vốn là nửa của 竹 (trúc), tượng trưng cho một nhánh tre. Nghĩa gốc 'cành, nhánh', sau phái sinh thành 'chi nhánh, hỗ trợ, chống đỡ, chi (xuất, trả), một đơn vị đếm cho vật dài'. Cần phân biệt với 攴 (đánh), 丈 (thước), 尹 (cai quản), 父 (cha) — đều có dạng bàn tay nhưng khác phần trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我支持你的想法。
Tôi ủng hộ ý kiến của bạn.
- 请给我开一张支票。
Xin viết cho tôi một tờ séc.
- 这个月的开支太多了。
Khoản chi tiêu tháng này quá nhiều.
- 我买了一支笔。
Tôi đã mua một cây bút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.