Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开支 nhấn mạnh khoản tiền đã được chi ra, thường dùng cho chi phí có kế hoạch. Phân biệt: 花费 (huāfèi — tiêu tốn, rộng hơn), 费用 (fèiyòng — chi phí tổng quát).
Câu ví dụ
- 这个月的开支比上个月多了不少。
Chi phí tháng này nhiều hơn tháng trước đáng kể.
- 公司要控制不必要的开支。
Công ty cần kiểm soát những khoản chi phí không cần thiết.
- 家庭开支主要用在房租和餐饮上。
Chi phí gia đình chủ yếu dùng cho tiền thuê nhà và ăn uống.
- 政府削减了军事开支。
Chính phủ đã cắt giảm chi phí quân sự.
Kết hợp thường gặp
- 日常开支
chi phí hằng ngày
- 控制开支
kiểm soát chi phí
- 削减开支
cắt giảm chi phí
- 家庭开支
chi phí gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.