Từ vựng tiếng Trung
kāi*zhī

Nghĩa tiếng Việt

chi phí

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 开: Hình ảnh miệng mở ra, như một hành động khai mở một thứ gì đó.
  • 支: Hình ảnh một nhánh cây hoặc chi nhánh, có thể hiểu là sự hỗ trợ hoặc chi tiêu.

开支 có ý nghĩa là chi tiêu, mở ra tài chính để sử dụng.

Từ ghép thông dụng

开支kāizhī

chi tiêu

支出zhīchū

chi tiêu, xuất chi

开会kāihuì

họp, mở cuộc họp