Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữchỉ (chỉ) + đắc (được) — chỉ có thể lựa chọn duy nhất
Câu ví dụ
- 我只得回家
Tôi chỉ có thể về nhà
- 只得放弃
chỉ có thể từ bỏ
- 他只得同意
Anh ấy buộc phải đồng ý
- 只得等待
chỉ có thể chờ đợi
Kết hợp thường gặp
- 只得同意
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.