Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự lựa chọn duy nhất mang tính bắt buộc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chỉ hảo
Từng chữ
- 只chỉchỉ, mỗi một
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa只好 là liên từ chỉ sự bất đắc dĩ, không có lựa chọn nào khác. 只 nghĩa là chỉ; 好 ở đây nghĩa là được, phải. Dùng khi muốn diễn tả việc buộc phải làm gì đó.
Câu ví dụ
- 下雨了,我们只好取消计划。
Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải hủy kế hoạch.
- 找不到更好的办法,只好这样做了。
Không tìm thấy cách tốt hơn, đành phải làm như vậy.
- 没时间了,只好走了。
Không còn thời gian, đành phải đi rồi.
Kết hợp thường gặp
- 只好放弃
- 只好同意
- 只好等
- 只好做
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.