Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa只好 là liên từ chỉ sự bất đắc dĩ, không có lựa chọn nào khác. 只 nghĩa là chỉ; 好 ở đây nghĩa là được, phải. Dùng khi muốn diễn tả việc buộc phải làm gì đó.
Câu ví dụ
- 下雨了,我们只好取消计划。
Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải hủy kế hoạch.
- 找不到更好的办法,只好这样做了。
Không tìm thấy cách tốt hơn, đành phải làm như vậy.
- 没时间了,只好走了。
Không còn thời gian, đành phải đi rồi.
Kết hợp thường gặp
- 只好放弃
- 只好同意
- 只好等
- 只好做
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.