Nghĩa tiếng Việt
giấy viết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纸 (giản thể của 紙) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ — vì giấy gốc làm từ sợi gai/tơ) + 氏 (Thị, biểu âm). Chữ hình thanh, nghĩa 'giấy'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǐ/giấy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": sợi tơ mịch (纟) ép theo họ thị (氏) thành tờ — đó là giấy, nên 纸 nghĩa 'giấy'.
Gương Hán-Việt
'chỉ' trong 'báo chí' (报纸), 'tạp chí', 'giấy chỉ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 纸 mở khoá 报纸, 纸巾, 信纸, 白纸 — bộ từ thường ngày về văn phòng phẩm và truyền thông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 纸 là dạng giản thể của 紙. Chữ gốc là hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) làm nghĩa phù vì giấy thời cổ làm từ sợi tơ và sợi gai dập mỏng; 氏 (thị) làm thanh phù. Khi giản thể, 糸 rút thành 纟. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'giấy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.