Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngành xây dựng, cơ khí, đi với động từ thiết kế (设计) hoặc xem (看)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồ chỉ
Từng chữ
- 图đồvẽ; mưu toan
- 纸chỉgiấy viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành xây dựng, kỹ thuật — bản vẽ thiết kế trên giấy. Hán-Việt 'đồ chỉ' ít dùng, tiếng Việt thường nói 'bản vẽ', 'bản thiết kế'.
Câu ví dụ
- 工程师正在研究图纸。
Kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ.
- 按照图纸施工很重要。
Xây dựng theo bản vẽ rất quan trọng.
- 请把图纸给我看看。
Cho tôi xem bản vẽ với.
- 这张图纸画得很详细。
Bản vẽ này vẽ rất chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 设计图纸
bản vẽ thiết kế
- 施工图纸
bản vẽ thi công
- 建筑图纸
bản vẽ kiến trúc
- 看图纸
xem bản vẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.