Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành xây dựng, kỹ thuật — bản vẽ thiết kế trên giấy. Hán-Việt 'đồ chỉ' ít dùng, tiếng Việt thường nói 'bản vẽ', 'bản thiết kế'.
Câu ví dụ
- 工程师正在研究图纸。
Kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ.
- 按照图纸施工很重要。
Xây dựng theo bản vẽ rất quan trọng.
- 请把图纸给我看看。
Cho tôi xem bản vẽ với.
- 这张图纸画得很详细。
Bản vẽ này vẽ rất chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 设计图纸
bản vẽ thiết kế
- 施工图纸
bản vẽ thi công
- 建筑图纸
bản vẽ kiến trúc
- 看图纸
xem bản vẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.