Từ vựng tiếng Trung
tú*zhǐ图
纸
Nghĩa tiếng Việt
bản vẽ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
图
Bộ: 囗 (chu vi, vây quanh)
8 nét
纸
Bộ: 纟 (tơ, sợi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '图' được cấu tạo từ bộ '囗' (chu vi) và chữ '冬' (đông), biểu thị ý tưởng về một bản đồ hay kế hoạch được bao bọc.
- Chữ '纸' có bộ '纟' (tơ, sợi) liên quan đến các vật liệu nhẹ và mỏng như giấy, kết hợp với chữ '氏' (họ), biểu thị cách thức chế tạo giấy.
→ Khi kết hợp, '图纸' có nghĩa là bản vẽ hoặc bản thiết kế trên giấy.
Từ ghép thông dụng
图书
sách
图画
tranh vẽ
纸张
giấy