Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạo chỉ thuật
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 纸chỉgiấy viết
- 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường nhắc đến cùng 活字印刷术 (in ấn), 火药 (thuốc súng), 指南针 (la bàn) trong Tứ đại phát minh Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 造纸术是中国古代四大发明之一。
Nghề làm giấy là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
- 造纸术的发明推动了知识的传播和文明的发展。
Sự ra đời của nghề làm giấy thúc đẩy sự truyền bá kiến thức và phát triển văn minh.
- 汉代的蔡伦改进了造纸术,使其更加实用。
Thái Luân thời Hán đã cải tiến nghề làm giấy, khiến nó trở nên thực dụng hơn.
- 造纸术后来传入欧洲,改变了世界历史。
Kỹ thuật làm giấy sau đó truyền vào châu Âu, thay đổi lịch sử thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 发明造纸术
phát minh ra nghề làm giấy
- 改进造纸术
cải tiến kỹ thuật làm giấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.