Từ vựng tiếng Trung
zào*zhǐ*shù

Nghĩa tiếng Việt

Tạo chỉ thuật: nghề làm giấy, kỹ thuật sản xuất giấy — một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (lụa)

7 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường nhắc đến cùng 活字印刷术 (in ấn), 火药 (thuốc súng), 指南针 (la bàn) trong Tứ đại phát minh Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 造纸术是中国古代四大发明之一。Zàozhǐshù shì Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng zhī yī. thanh 4

    Nghề làm giấy là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.

  • 造纸术的发明推动了知识的传播和文明的发展。Zàozhǐshù de fāmíng tuīdòngle zhīshì de chuánbō hé wénmíng de fāzhǎn. thanh 4

    Sự ra đời của nghề làm giấy thúc đẩy sự truyền bá kiến thức và phát triển văn minh.

  • 汉代的蔡伦改进了造纸术,使其更加实用。Hàndài de Cài Lún gǎijìnle zàozhǐshù, shǐ qí gèngjiā shíyòng. thanh 4

    Thái Luân thời Hán đã cải tiến nghề làm giấy, khiến nó trở nên thực dụng hơn.

  • 造纸术后来传入欧洲,改变了世界历史。Zàozhǐshù hòulái chuán rù Ōuzhōu, gǎibiànle shìjiè lìshǐ. thanh 4

    Kỹ thuật làm giấy sau đó truyền vào châu Âu, thay đổi lịch sử thế giới.

Kết hợp thường gặp

  • 发明造纸术fāmíng zàozhǐshù thanh 1

    phát minh ra nghề làm giấy

  • 改进造纸术gǎijìn zàozhǐshù thanh 3

    cải tiến kỹ thuật làm giấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.