Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường nhắc đến cùng 活字印刷术 (in ấn), 火药 (thuốc súng), 指南针 (la bàn) trong Tứ đại phát minh Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 造纸术是中国古代四大发明之一。
Nghề làm giấy là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
- 造纸术的发明推动了知识的传播和文明的发展。
Sự ra đời của nghề làm giấy thúc đẩy sự truyền bá kiến thức và phát triển văn minh.
- 汉代的蔡伦改进了造纸术,使其更加实用。
Thái Luân thời Hán đã cải tiến nghề làm giấy, khiến nó trở nên thực dụng hơn.
- 造纸术后来传入欧洲,改变了世界历史。
Kỹ thuật làm giấy sau đó truyền vào châu Âu, thay đổi lịch sử thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 发明造纸术
phát minh ra nghề làm giấy
- 改进造纸术
cải tiến kỹ thuật làm giấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.